in the flesh
/ˈflɛʃ/preposition phrase
- Hiện diện trong một cơ thể vật chất; trực tiếp.Present in a physical body; in person.
- (tôn giáo, đặc biệt là Thiên chúa giáo) hiện thân (của Chúa hoặc một vị thần: mang thân xác trần thế)(religion, especially Christianity) incarnate (of God or a deity: having assumed an earthly body)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in the flesh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish